môn học

Học thuật
Thân thiện
môn học

Học sinh chọn một môn học từ thời khóa biểu trên tường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của chương trình học gồm những tri thức về một khoa học nhất định: "Môn học" một phần trong chương trình giáo dục, tập trung vào việc truyền đạt nghiên cứu một lĩnh vực kiến thức cụ thể, hệ thống.
    • Một lĩnh vực kiến thức được giảng dạy học tập trong nhà trường: chỉ một ngành học riêng biệt với nội dung, mục tiêu phương pháp giảng dạy riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Toán học một môn học quan trọng trong chương trình phổ thông.
    • Học kỳ này, tôi phải học bảy môn học khác nhau.
    • ấy rất yêu thích môn học Lịch sử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Môn học bắt buộc": Chỉ những môn học người học phải tham gia, không thể lựa chọn.

    • Giáo dục công dân môn học bắt buộccấp trung học cơ sở.
  • "Môn học tự chọn": Chỉ những môn học người học có thể lựa chọn theo sở thích hoặc định hướng.

    • Sinh viên năm cuối được đăng ký một số môn học tự chọn chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Môn (danh từ): Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của "môn học".

    • Môn nào là môn bạn giỏi nhất?
  • Ngành học (danh từ): Chỉ một lĩnh vực đào tạo rộng lớn hơn, bao gồm nhiều môn học.

    • ấy theo học ngành Công nghệ Thông tin.
  • Bộ môn (danh từ): Thường dùng để chỉ một nhóm chuyên môn phụ trách một hoặc một số môn học liên quan trong một cơ sở đào tạo.

    • Bộ môn Văn học Việt Nam thuộc khoa Ngữ văn.
Từ đồng nghĩa
  • Khoa mục: (Từ , ít dùng) chỉ môn học, phần học.
  • Học trình: (Từ chuyên môn) chỉ toàn bộ chương trình của một môn học trong một khoảng thời gian nhất định.
Thành ngữ liên quan
  • "Học tài thi phận": Thành ngữ này thường được nhắc đến khi nói về kết quả thi cử của các môn học, ám chỉ yếu tố may rủi.
    • đã ôn tập kỹ môn Sử nhưng kết quả không cao, đúng học tài thi phận.
môn học

Học sinh chọn một môn học từ thời khóa biểu trên tường.

  1. Bộ phận của chương trình học gồm những tri thức về một khoa học nhất định.